Trật tự từ trong câu tiếng Anh: Vị trí, cách sắp xếp và bài tập vận dụng

3.1. Trật tự tính từ OSASCOMP

sắp xếp từ tiếng anh

Một số trật tự tính từ trong tiếng Anh

Khi sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng Anh, nhiều trường hợp sẽ xuất hiện nhiều hơn một tính từ trong câu. Vì vậy bạn cần áp dụng OSASCOMP trong những câu có nhiều tính từ này.

  • Opinion (O): Dùng để biểu thị ý kiến, có thể chung chung hoặc nêu rõ cụ thể

Ví dụ: nice, beautiful, adorable, elegant, horrible, awful…

  • Size (S): Là những tính từ dùng để chỉ kích cỡ

Ví dụ: big, huge, giant, medium-sized, small, tiny, long, short…

  • Age (A): Dùng để chỉ tuổi tác

Ví dụ: young, new, old, ancient, decades-old…

  • Shape (S): Chỉ hình dạng

Ví dụ: square, round, oval, spherical, circular, star-shaped…

  • Colour (C): Chỉ màu sắc

Ví dụ: green, red, baby pink, blue, silver…

  • Origin (O): Chỉ nguồn gốc, xuất xứ

Ví dụ: Vietnamese, American, African, Japanese, Spanish…

  • Material (M): Chỉ chất liệu

Ví dụ: silk, leather, wool, glass, wooden, stone…

  • Purpose (P): chỉ chức năng, công dụng

Ví dụ: sleeping (sleeping bag), painting (brush), hunting (dog), pickup (truck)…

Trật tự tính từ OSASCOMP trong trường hợp câu tiếng Anh có nhiều tính từ cần được tuân thủ ngay cả khi trong câu không xuất hiện toàn bộ các tính từ này. Trật tự này sắp xếp như sau:

O (Opinion) → S (Size) → A (Age) → S (Shape) → C (Colour) → O (Origin) → M (Material) → P (Purpose)

Ví dụ: A beautiful big old round wooden coffee table.

3.2. Trật tự trạng từ

  • Trạng từ chỉ cách thức: Dùng để miêu tả cách thức một hành động được thực hiện. Chúng thường được đặt sau động từ hoặc sau tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

  1. She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)

  2. He drives his car carefully. (Anh ấy lái xe rất cẩn thận.)

  • Trạng từ chỉ nơi chốn: Trạng từ chỉ nơi chốn dùng để xác định vị trí, địa điểm của một hành động hoặc sự vật. Vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn thường ở cuối mệnh đề hoặc sau động từ.

Ví dụ:

  1. They are playing in the park. (Họ đang chơi ở công viên.)

  2. He went upstairs. (Anh ấy đi lên lầu.)

  • Trạng từ chỉ tần suất: Dùng để biểu thị mức độ thường xuyên của một hành động. Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính và sau trợ động từ.

Ví dụ: She usually eats breakfast at 8 am. (Cô ấy thường ăn sáng vào 8 giờ.)

3.3 Trật tự từ trong cụm động từ

Cụm động từ (phrasal verb) là sự kết hợp giữa một động từ với một hoặc nhiều trạng từ, giới từ để tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa khác so với nghĩa của từng từ riêng lẻ. Trật tự từ trong câu tiếng Anh thay đổi tùy vào hình thức khác nhau của cụm động từ.

  • Đối với cụm động từ có thể phân tách: Tân ngữ nằm ở giữa hoặc sau nguyên cụm động từ.

Ví dụ: Take your shoes off. (Cởi giày ra.)

  • Đối với cụm động từ không thể phân tách: Nếu câu có tân ngữ thì không đặt vào giữa cụm động từ.

Ví dụ: Take off your shoes. (Cởi giày ra.)