Quốc hiệu
Có người hiểu “Quốc hiệu” như một dạng “brand” của một quốc gia, một cái tên để bạn bè quốc tế nhận diện và ghi nhớ. Nhưng thực ra, Quốc hiệu mang nhiều ý nghĩa thiêng liêng và trang trọng hơn thế: nó là danh xưng chính thức khẳng định chủ quyền, thể chế và khát vọng mà một đất nước theo đuổi.
Với chúng ta, cái tên quen thuộc nhất vẫn là “Việt Nam”, gói gọn biết bao ký ức và tình cảm. Còn khi hiện diện trên văn bản chính thức, đất nước mình được gọi đầy đủ là: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đúng với chức năng “biểu thị thể chế và mục tiêu chính trị của một nước”, Quốc hiệu của chúng ta mang nhiều tầng ý nghĩa:
Tên gọi: Việt Nam – hai tiếng thân thương, vừa gần gũi, vừa là dấu hiệu nhận diện để cả thế giới nhớ đến.
Thể chế: Cộng hòa – nơi nhà nước thuộc về nhân dân, tiếng nói của mọi người dân là nền tảng.
Mục tiêu chính trị: Xã hội chủ nghĩa – lý tưởng chính trị, cũng là khát vọng xây dựng một xã hội công bằng, gắn kết và nhân văn.
Tên gọi “Việt Nam” không chỉ xuất hiện vào năm 1945 khi đất nước giành độc lập, mà đã được dùng từ rất sớm. Bởi vào năm 1804, tức 221 năm trước, vua Gia Long sau khi lên ngôi đã quyết định lấy “Việt Nam” làm Quốc hiệu.
Từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, dù Quốc hiệu lúc đó đã đổi từ Việt Nam sang “Đại Nam”, cái tên Việt Nam lại vang lên mạnh mẽ trong giới sử học và các phong trào yêu nước. Phan Bội Châu viết Việt Nam vong quốc sử (1905), lập Việt Nam Công hiến hội (1907) rồi Việt Nam Quang phục hội (1912). Phan Chu Trinh nhắc đến “Tân Việt Nam”, Trần Trọng Kim viết Việt Nam sử lược. Nguyễn Ái Quốc cũng đặt tên Việt Nam cho nhiều tổ chức cách mạng. Đến năm 1945, hai chữ ấy được tuyên bố với thế giới với cái tên Việt Nam Dân chủ cộng hòa. Và vào năm 1976, tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội nước Việt Nam thống nhất (khoá VI) tháng 7 năm 1976, Quốc hội quyết định đổi tên nước thành: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Nói cách khác, Quốc hiệu vừa là cái tên chính thức, vừa giống như “tuyên ngôn” của một quốc gia. Nó không chỉ trả lời câu hỏi “Chúng ta là ai?”, mà còn thì thầm một điều quan trọng hơn: “Chúng ta muốn trở thành ai.”

Đi kèm với Quốc hiệu, chúng ta thường thấy dòng chữ “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”. Đó chính là tiêu ngữ – những lời ngắn gọn, súc tích, thể hiện phương châm, lý tưởng và tinh thần mà quốc gia hướng tới. Có thể hình dung tiêu ngữ giống như “tagline” hay “slogan” trong ngôn ngữ brand: ngắn thôi, nhưng đủ sức gói trọn khát vọng lớn và truyền cảm hứng cho mọi người. Và ở đây, tiêu ngữ của nước ta là phần trích lược chủ nghĩa Tam dân của Tôn Dật Tiên (Tôn Trung Sơn): Dân tộc độc lập – Dân quyền tự do – Dân sinh hạnh phúc.
Không chỉ Việt Nam, nhiều quốc gia khác cũng có tiêu ngữ. Chẳng hạn, nước Pháp gắn liền với ba từ nổi tiếng “Tự do – Bình đẳng – Bác ái” (Liberté – Égalité – Fraternité). Tuy vậy, không phải quốc gia nào cũng quy định rõ ràng một tiêu ngữ chính thức, có nước chỉ dùng Quốc hiệu mà không kèm theo lời tuyên ngôn đi cùng.