Cosmic Writer

Hạnh phúc có nghĩa là gì?

Nếu như bạn đã theo dõi nội dung của tôi trong những năm qua, có lẽ không lạ gì với cái khái niệm về “hạnh phúc”, một trong những chủ đề chính mà tôi đã nói nhiều lần (ở cả dự án Flowable).

Tuy nhiên hôm nay, tôi muốn nói về “hạnh phúc” ở một góc độ khác.

Trong quá trình tìm hiểu, nghiên cứu và định nghĩa các khái niệm, tôi rất thích tìm đến lăng kính của từ nguyên học (etymology). Nếu như bạn chưa biết, từ nguyên học là ngành khoa học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, lịch sử hình thành và sự biến đổi hình thái, ngữ nghĩa của từ vựng qua thời gian.

Tôi nghĩ, tìm hiểu về cội nguồn của ngôn ngữ không chỉ cho chúng ta hiểu hơn về những khái niệm, mà còn hiểu hơn về những bối cảnh văn hoá, xã hội, lịch sử xung quanh.

Và bài viết của hôm nay, sẽ là một cuộc “khảo cổ” về lịch sử của một trong số những khái niệm (có thể nói) là quan trọng bậc nhất của đời sống con người. Đó là về “hạnh phúc”.

Bạn có bao giờ đặt câu hỏi rằng khái niệm “hạnh phúc” từ đâu mà ra, và ý nghĩa thật sự của nó là gì không? Từ khi nào mà khái niệm này ra đời? Và nó phản ánh điều gì về bản chất của con người, hay về cách chúng ta nhìn nhận cuộc sống?

Nếu như bạn cũng có sự tò mò với câu hỏi tôi vừa đặt ra, thì hãy cùng tôi nghiên cứu sâu hơn trong bài viết này nhé.

Cội nguồn của “hạnh phúc” trong từ nguyên học

Đầu tiên, hãy nói về “hạnh phúc” trong tiếng Việt.

“Hạnh phúc” là một từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán là 幸福 (phiên âm là xìngfú). Nếu bóc tách từng chữ theo chiết tự cổ, ta sẽ thấy người xưa gắn liền khái niệm này với những giá trị vật chất và sự bình an rất thực tế:

  • Chữ Hạnh (幸): Nghĩa gốc là sự may mắn, phước lành, những điều tốt lành đến một cách ngẫu nhiên hoặc được bề trên sủng ái (như từ “đắc hạnh”).

  • Chữ Phúc (福): Chữ này mang đậm triết lý sống của người nông nghiệp cổ đại. Nó được ghép bởi bộ Thị (礻 – bàn thờ, thần đất, cầu mong) và cụm ký tự bên phải gồm Nhất (一), Khẩu (口 – người/miệng ăn), Điền (田 – ruộng đất). Hội ý lại, “Phúc” chính là khát vọng ngàn đời của con người: cầu mong thần linh ban cho có đất đai để trồng trọt, có thức ăn để ấm bụng, có mái nhà để che thân.

Với bóc tách phía trên, có thể thấy:

Chữ “hạnh phúc” trong ngôn ngữ tiếng Việt xưa mang một hàm ý rất khác so với cách chúng ta hiểu về nó trong bối cảnh hiện đại. Nếu như ngày nay, chúng ta hiểu về “hạnh phúc” như một trạng thái tinh thần (”tôi cảm thấy hạnh phúc”), thì với ông bà ta thời xưa, khái niệm “hạnh phúc” gắn liền với những sự đảm bảo và đủ đầy về vật chất: có nhà, có ruộng, có gia đình, có cơm ăn áo mặc…

Chỉ cần sở hữu bấy nhiêu, thì ấy đã là cái “phúc” của đời người rồi. Cũng dễ hiểu khi tư tưởng ấy được hình thành trong một thời kỳ mà tất cả những điều kiện sống (tương đối cơ bản) như vậy chỉ dành cho những người may mắn.

Hãy thử tìm hiểu sâu hơn:

Trong hệ thống nhân sinh quan của người Á Đông hiện đại, có khái niệm gọi là “Ngũ Phúc” (五福): một trong số những trụ cột quan trọng nhất làm nên cách chúng ta nhìn nhận cuộc sống. Khái niệm này bắt nguồn từ cuốn Kinh Thư (尚书 – Thượng Thư), một trong Ngũ Kinh của Nho giáo, ghi lại những triết lý trị quốc và nhân sinh từ thời Tây Chu (khoảng thế kỷ 11 TCN).

Theo thời gian, khi khái niệm “Ngũ Phúc” đi từ tầng lớp học giả xuống giới bình dân, nó đã được đơn giản hóa, và được thay thế bằng những mong cầu thực tế, thế tục và dễ hiểu hơn.

Đó là lý do chúng ta có cụm “Ngũ Phúc Lâm Môn” quen thuộc trong dân gian hiện nay: Phú, Quý, Thọ, Khang, Ninh. Ý nghĩa và chiết tự của phiên bản này như sau:

  • Phú (富 – Giàu có): đại diện cho sự sung túc về tài sản, đất đai, không lo cái ăn cái mặc.

  • Quý (貴 – Sang trọng, tôn quý): không chỉ là tiền bạc mà còn chỉ địa vị xã hội, danh vọng, sự tôn trọng và vinh hiển trong mắt người đời.

  • Thọ (壽 – Tuổi tác): cầu mong sự sống lâu (trường sinh).

  • Khang (康 – Khỏe mạnh): thể trạng tráng kiện, không ốm đau bệnh tật.

  • Ninh (寧 – Bình yên): về chiết tự, chữ Ninh có bộ Miên (宀 – mái nhà), chữ Tâm (心 – trái tim) và chữ Mãnh (皿 – bát đĩa/đồ ăn). Hàm ý sâu xa: Dưới mái nhà, trái tim được an định, có cái ăn cái để, không có chiến tranh hay tai ương bão táp. Nó đại diện cho sự tĩnh lặng, yên ổn trong nội tâm và hoàn cảnh sống.

Theo đó, một cuộc sống lý tưởng (sỡ hữu 5 trụ cột hạnh phúc của một đời người) sẽ là một cuộc sống giàu có, được nể trọng, khoẻ mạnh và sống thọ tới già, với sự bình yên trong tâm. Đó có thể được xem như là “hình tướng” của hạnh phúc.

Tuy chữ “Ninh” (bình yên) được tách ra làm một trụ cột riêng, nhưng nhìn chung, có thể rõ thấy rằng quan niệm về “Phúc” của người Á Đông cổ xưa chủ yếu mang ý nghĩa về vật chất.

Chính từ nền tảng tư tưởng trọng vật chất (bị ảnh hưởng bởi kinh tế nông nghiệp và Nho Giáo này), mà những quan điểm duy tâm như của Phật Giáo sau này mới bị xem là ngoài lề, thiểu số, và có sự cấp tiến rõ rệt.

Một góc độ khác của “hạnh phúc”, bên cạnh tính duy vật, còn là tính ngẫu nhiên. Như đã diễn giải, bản thân ký tự Hán-Việt của khái niệm này đã ẩn chứa thông điệp về những điều tốt lành, về sự sủng ái của thần linh (mà phải cầu xin, thờ phụng mới có được).

Khi cuộc sống của con người bị định đoạt quá nhiều bởi những yếu tố bên ngoài, thì con người trở nên khiêm nhường hơn trước thiên nhiên và số phận. Họ hiểu rằng ranh giới giữa sống và chết rất mong manh, còn sức vóc của mình quá bé nhỏ, nên thứ họ mong mỏi nhất chính là sự phù hộ của những “bề trên”.

Nói cách khác, hạnh phúc = vận may, điềm lành.

Chẳng hạn:

Trong Đạo Đức Kinh của Trung Quốc, Lão Tử có viết:

“Họa hề, phúc chi sở y; Phúc hề, họa chi sở phục.”

(Tạm dịch: Họa là chỗ tựa của phúc; Phúc là nơi ẩn náu của họa).

Trong nhãn quan của Lão Tử (xoay quanh sự hòa hợp của những thái cực tương phản), ở đây “phúc” được đặt trong thế đối nghịch với “họa”. Có nghĩa: trong cái may có cái rủi, trong cái rủi có cái may. Thứ ta cho là tốt lành, thực chất được sinh ra trong sự tương nghịch (về mặt tư tưởng, khái niệm) với những sự tai ương. Thiên nhiên thuận lợi giúp mùa màng tốt tươi được cho là may mắn, vì con người đã biết đến nghèo đói và chết chóc khi thiên nhiên chống lại.

Điều khiến tôi bất ngờ nhất trong quá trình thực hiện những nghiên cứu này, là khi tôi nhận ra ý nghĩa trên không chỉ nằm trong phạm vi của tiếng Hán-Việt.

Trong tiếng Anh, khái niệm về “happiness” (hạnh phúc) cũng có một câu chuyện riêng.

Giống như chữ “hạnh” (幸) trong tiếng Hán mang nghĩa là sự may mắn ngẫu nhiên, từ “happiness” bắt nguồn từ một gốc từ Bắc Âu cổ (Old Norse) và tiếng Anh trung đại (Middle English) là chữ “hap”.

  • Ý nghĩa nguyên thủy: “Hap” có nghĩa là vận may, cơ hội, hoặc một sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên, nằm ngoài tầm kiểm soát của con người (chance, fortune, luck).

  • Các từ phái sinh: Gốc từ này sinh ra một loạt các từ vựng tiếng Anh mà chúng ta vẫn dùng ngày nay:

    • Happen: (Động từ) Xảy ra. Bản chất của nó là “những thứ rơi xuống đầu bạn một cách ngẫu nhiên” (to occur by chance).

    • Hapless: (Tính từ) Không có may mắn, rủi ro (giống như “vô phúc”).

    • Haphazard: (Tính từ) Bừa bãi, ngẫu nhiên, không có kế hoạch.

Từ khoảng thế kỷ 15, nghĩa là từ thời Trung cổ trở về trước, chữ “happy” do đó được dùng theo một ý nghĩa rất khác so với bây giờ. Nó không phải chỉ là sự vui vẻ hạnh phúc như cách chúng ta đang hiểu, mà nói đến một sự may mắn, phước lành, mang tính ngẫu nhiên của số phận.

Trong một thời kỳ lịch sử mà nạn đói và chiến tranh diễn ra liên miên, sinh mệnh con người là một thứ hết sức mong manh và bị chi phối gần như hoàn toàn bởi thời tiết, mùa màng và dịch bệnh. Giữa bối cảnh đó, thì “hạnh phúc” chỉ đơn giản là một vận may của thượng đế.

Bên cạnh sự thống trị của Thiên Chúa giáo, thì một tư tưởng cực kì phổ biến ở phương Tây trung cổ trở về trước, là hình ảnh về “rota fortunae” (bánh xe số phận) do Nữ thần vận mệnh (lady fortuna) mù lòa quay một cách ngẫu nhiên. Khi bánh xe quay, có kẻ được đưa lên đỉnh cao (trúng mùa, sống sót, lên làm vua), có kẻ bị nghiền nát ở dưới đáy (chết đói, mất mùa).

Chẳng hạn như câu:

“Happy is the man that findeth wisdom, and the man that getteth understanding.”

Câu văn này được viết trong một tác phẩm Kinh Thánh bản King James (dịch đầu thế kỷ 17, kế thừa tiếng Anh thế kỷ 15-16), sách Châm Ngôn (Proverbs 3:13).

Ở đây, chữ “happy” không phải chỉ là sự sung sướng vui vẻ, mà nó là sự may mắn của số phận. Hoặc chính xác hơn, là “có phước”. Theo đó, nó có thể được hiểu là:

“Phước lành thay cho người nào đã tìm thấy trí tuệ, và người nào đã có được sự hiểu biết”.

Sự phát triển về ý nghĩa của “hạnh phúc”

Để nói tiếp câu chuyện về Việt Nam:

Như đã biết, “hạnh phúc” là một trong những trụ cột lớn nhất trong nhân sinh quan và giá trị quan của con người, và nó gắn liền với sự đủ đầy về vật chất, và phần nhiều mang tính ngẫu nhiên.

Tuy nhiên, bước ngoặt lớn về ý nghĩa của từ “hạnh phúc” (cũng như về tư tưởng của người Việt), nếu như bạn chưa biết, bắt nguồn từ khoảng thế kỷ 14-18, với sự hòa nhập sâu sắc của triết học Phật giáo.

Để dịch khái niệm Punya (nghiệp thiện, phước báu) từ tiếng Phạn, thay vì tạo ra chữ mới, các nhà sư mượn ngay chữ “phúc” (福) đã có sẵn trong dân gian nhưng phủ lên nó một màu sắc triết học hoàn toàn mới.

Câu chuyện này đã diễn ra như thế nào?

Phật giáo du nhập vào Việt Nam trực tiếp từ Ấn Độ trong khoảng 1 thiên niên kỷ trước, nhưng phải dến thế kỷ 11-14 (thời Lý-Trần), Phật giáo mới chính thức trở thành tôn giáo lớn nhất, chi phối toàn bộ đời sống chính trị và tinh thần của Đại Việt. Chùa chiền được xây dựng ở khắp nơi, và các nhà sư trở thành tầng lớp tri thức kiệt xuất nhất trong xã hội vì họ biết chữ, am hiểu triết lý, thiên văn và phong thủy.

Phật hoàng Trần Nhân Tông (1258-1308) trở thành vị hoàng đế đầu tiên của Đại Việt xuất gia tu theo Phật sau khi truyền ngôi (một lựa chọn chưa từng có tiền lệ), cho thấy sức ảnh hưởng của Phật giáo đã đi sâu vào cả nơi quyền lực cao nhất của vương triều.

Và cũng chính kể từ giai đoạn này, chữ “phúc” của người Việt dần được hiểu theo một tầng nghĩa khác, một tầng nghĩa mang đậm âm hưởng Phật giáo.

Chính trong giai đoạn Lý – Trần, người dân bắt đầu hiểu sâu sắc rằng “phúc” không phải do trời ban, mà do “nghiệp” (karma) của mình tạo ra. Những việc làm tốt lành như xây cầu, đắp đường, bố thí cho người nghèo được xã hội suy tôn là “làm phúc”, “tạo phúc”.

Nói cách khác, kể từ giai đoạn này, “phúc” dần được hiểu là:

  • Vừa là những hành động thiện lành (nhân)

  • Vừa là những quả ngọt sinh ra từ những hành động đó (quả)

Nếu như so sánh với ý nghĩa trước đó, có thể thấy là từ giai đoạn này trở đi, thì ý niệm về “phúc” đã thay đổi. Nó không còn là một thứ ngẫu nhiên, một điều may mắn trời ban, mà thực chất đến từ vòng lặp “nhân quả”, từ chính những lựa chọn và hành động của con người, mặc cho sự nhỏ bé và khiêm nhường của chúng ta.

Sự tiến hóa về ý nghĩa của chữ “phúc” trong tư tưởng người Việt Nam, tôi nghĩ, có lẽ nên được minh họa bởi một bậc thầy về văn học tiếng Việt trong giai đoạn này: đại thi hào Nguyễn Du. Trong đoạn cuối của Truyện Kiều, Nguyễn Du mượn lời sư Giác Duyên để đúc kết lại toàn bộ triết lý nhân quả của tác phẩm:

“Sư rằng: Phúc họa đạo trời Cội nguồn cũng ở lòng người mà ra.”

Hai câu thơ này lột tả chính xác sự chuyển dịch tư tưởng mà tôi đã nói đến. Dù “phúc” (sự sung sướng) hay “họa” (tai ương) thoạt nhìn có vẻ do “đạo trời” (thần linh) định đoạt, do vận may của số phận (cách hiểu cũ), nhưng sau cùng, căn cốt sâu xa lại nằm chính ở “lòng người” (những lựa chọn đạo đức và hành động thiện ác của chính cá nhân đó: cách hiểu mới).

Fun fact: Hơn một ngàn năm sau khi Phật giáo cắm rễ sâu vào văn hóa Á Đông, Việt Nam bước vào thời kỳ Trịnh – Nguyễn phân tranh. Các chúa Nguyễn khai phá xứ Đàng Trong (từ đèo Ngang trở vào). Dòng họ cai trị miền Nam mang họ Nguyễn Phúc (chữ Phúc 伏 hay 福 đều bị kiêng). Đặc biệt đến thời chúa Nguyễn Phúc Chu (sinh năm 1675), luật Kỵ húy được áp dụng triệt để. Để tránh gọi tên chúa, toàn bộ người dân miền Nam đổi cách đọc chữ “Phúc” thành “Phước”.

Ở phương Tây, câu chuyện cũng rẽ sang một hướng đi tương tự.

Từ khoảng thế kỷ 16-17, chữ “happy” dần không chỉ được hiểu là vận may nữa, mà nói đến trải nghiệm hạnh phúc trong tâm thức con người, theo như cách chúng ta đang hiểu ngày nay.

“The science of happiness” (hay ngành khoa học về hạnh phúc, chủ đề mà Thư viện hạnh phúc đang theo đuổi) trở thành phong trào mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, và nó nằm trong phạm vi của tâm lý học (psychology). Nó không nghiên cứu về cách để con người giàu có về vật chất, hay về cách để trở nên may mắn hơn, mà về trạng thái tinh thần đủ đầy và viên mãn.

Một trạng thái tinh thần mà, có lẽ có thể nói, rằng tất cả chúng ta đều đang hướng đến.

Sự tiến hóa trong tư tưởng con người

Nếu như phải miêu tả sự tiến hóa về tâm thức của con người, cũng như sự chuyển dịch về giá trị quan của chúng ta về “một cuộc sống hạnh phúc” (trong khoảng 500 năm vừa qua) trong một sơ đồ đơn giản, tôi nghĩ nó có thể được tóm gọn thế này:

  • Vật chất (khách quan) → tinh thần (chủ quan)

  • Ngẫu nhiên, vận may của “ông trời” (thụ động) → tự mình tạo ra (chủ động)

Theo đó, xu hướng phát triển của nhân loại đang đi theo hướng ưu tiên sự đủ đầy và viên mãn về đời sống tinh thần nhiều hơn. Không phải theo nghĩa duy tâm hay duy vật, cũng không phải là để “hạnh phúc mà không cần tiền bạc của cải”, mà là sự trọn vẹn trong cuộc sống cả về bên ngoài lẫn bên trong. Giống như mọi người hay đùa: “tại sao không chọn cả hai?” (Why not both?)

Thứ hai, đó là cái nhận thức của con người về vai trò và trách nhiệm của mình, với chính hạnh phúc của mình. Sự đủ đầy và trọn vẹn chúng ta mong cầu theo đuổi, không phải là thứ “trời cho”, do quý nhân phù trợ, do kiếp trước đã tích đức, do nữ thần may mắn xoay vần chiếc bánh xe… mà là do chính chúng ta tạo ra. Bằng những ý nghĩ, những lời nói, những hành động, những thói quen… mà hạnh phúc mới được tạo thành, là cái “quả” cho chính những cái “nhân” mà chúng ta đã gieo.

Hay nói cách khác, đó là một quá trình con người đi vào bên trong, bằng một thái độ tỉnh thức và duy lý hơn.

Tất nhiên, không thể chỉ dựa vào nguồn gốc trong tiếng Việt và tiếng Anh để đưa ra một kết luận mang tính tuyệt đối như vậy. Nhưng tôi nghĩ, đây cũng vẫn là 2 nền tảng ngôn ngữ văn hóa đã và đang định hình phần lớn cuộc sống của bạn và tôi hiện tại.

Và tại sao con người lại có sự thay đổi như vậy? Những xu hướng này diễn ra do đâu?

Tôi cho rằng sự chuyển dịch này diễn ra vì một vài xu hướng kinh tế-văn hóa lớn, được đặt nền móng trong khoảng 5 thế kỷ vừa qua:

Thời kỳ Phục Hưng và chủ nghĩa nhân văn (humanism)

Bước sang thế kỷ 16, thời kỳ Phục Hưng (renaissance) bùng nổ. Chủ nghĩa nhân văn (humanism) chính là hệ tư tưởng mới được sinh ra trong thời kỳ này. Tư tưởng của nó đặt con người vào trung tâm của vũ trụ, tạo thành một cuộc cách mạng lớn về triết học, văn hóa, nghệ thuật. Thay vì chỉ ngước nhìn lên bầu trời chờ đợi và cầu nguyện cho vận may (”hap”), con người bắt đầu nhìn sâu hơn vào chính mình. Họ tin rằng con người có quyền, và có khả năng trải nghiệm niềm vui ngay trong hiện tại thông qua nghệ thuật, tri thức và sự hiểu biết.

Khi cái “tôi” của con người bắt đầu nhận thức được về chính nó, khái niệm “happiness” bắt đầu được gắn với những diễn trình tâm lý của cái tôi thay vì một sự kiện khách quan bên ngoài.

Cuộc cách mạng công nghiệp (industrial revolution)

Cũng chính từ giai đoạn này, cuộc cách mạng công nghiệp được đặt những nền móng đầu tiên, thay đổi cách cấu trúc xã hội vận hành và qua đó thay đổi cách con người tư duy về “vận may” (vì vốn dĩ thiên nhiên, thời tiết… là những thứ con người không kiểm soát được, và ảnh hưởng rất lớn đến mùa màng trong những kỷ nguyên nông nghiệp trước đó).

Kỷ nguyên Khai Sáng (Enlightenment Era)

Kỷ nguyên Khai Sáng (Enlightenment Era: từ thế kỷ 17-18) đã mang đến cho con người nhận thức khoa học, và phương pháp luận tư duy để tạo ra những đột phá công nghệ. Những sự thay đổi lớn này đã tạo nên một cuộc cách mạng quan trọng về mối quan hệ giữa con người và những mưu cầu vật chất. Khi của cải vật chất dần trở nên dư thừa hơn (nhờ năng lực sản xuất được cải thiện), áp lực sinh tồn của con người cũng không còn khắc nghiệt như trước, đời sống cũng trở nên đủ đầy và phong phú hơn. Nhờ đó, con người dần có thêm thời gian và năng lượng để quan tâm nhiều hơn đến cái gọi là “đời sống tinh thần” (thứ vốn bị xem là xa xỉ trong những thời kỳ trước đó).

Khi con người thay đổi giá trị sống

Sự thay đổi về giá trị sống này tương ứng với cách mà nhà tâm lý nhân bản Abraham Maslow đã hình dung về các cấp bậc nhu cầu của con người trong mô hình Hierarchy of Needs (tháp nhu cầu) nổi tiếng của ông. Khi con người đã đảm bảo được những nhu cầu cơ bản như nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn (vật chất)… chúng ta dần di chuyển lên những tầng nhu cầu cao hơn như nhu cầu xã hội, nhu cầu tự tin vào năng lực, hay nhu cầu hiện thực hóa bản thân (tinh thần).

Trong nghiên cứu do nhà khoa học chính trị Ronald Inglehart khởi xướng (mang tên “World Values Survey”: khảo sát giá trị sống của thế giới), ông cũng khám phá ra sự thật tương tự. Bằng dữ liệu định lượng trong nhiều thập kỷ, ông cho thấy rằng khi một quốc gia chuyển từ trạng thái thiếu thốn sang trạng thái an toàn về kinh tế hay thể chất (hiện tượng “existential security”: sự an toàn hiện sinh), hệ giá trị của toàn bộ xã hội đó sẽ tự động dịch chuyển.

Khi đó, trục giá trị của một xã hội sẽ thay đổi từ “survival values” (giá trị sinh tồn: đề cao an ninh, kỉ luật, tuân phục thần quyền/chính quyền) sang “self-expression values” (giá trị tự thể hiện: đề cao tự do cá nhân, quyền bình đẳng, chất lượng sống chủ quan và sự tự chủ). Khái niệm “hạnh phúc” lúc này không chỉ còn là no đủ và an toàn, mà còn là sự biểu đạt chân thật và trọn vẹn, viên mãn của cái “tâm”.

Và với những nền tảng đó:

  • Con người “mở khóa” được năng lực tư duy khoa học

  • Cuộc sống dần trở nên “dễ thở” hơn về mưu cầu vật chất

  • Sự thay đổi về thế giới quan, nghệ thuật, văn hóa

Một cái hiểu khác về “một cuộc sống hạnh phúc” ra đời.

Chấp nhận sức nặng của tự do

Nói tóm lại, tất cả những điều này có ý nghĩa gì?

Tôi nhận thấy:

Sự thay đổi về ý nghĩa của khái niệm “hạnh phúc” trong vòng hơn 500 năm qua, cũng ngầm phản ánh sự thay đổi về cấu trúc giá trị trong đời sống của con người.

Chúng ta đang trở nên “tỉnh thức” hơn về chính mình. Chúng ta nhận ra rằng hạnh phúc không nằm ở những sự sắp đặt của số phận, cũng không nằm ở những sự sở hữu bên ngoài.

Mà hạnh phúc là ở “trong mình”, và là “tại mình”.

“Trong mình” là vì hạnh phúc là cảm nhận và sự biểu đạt của cái “tâm”. Cho dù chúng ta có giàu sang (phú) hay nổi tiếng (quý) đến đâu, nhưng nếu cái tâm bất ổn, không hài lòng với những thứ đang có, ngủ không ngon, trong đầu giằng xé nhiều lo toan, suy nghĩ… thì đó cũng vẫn chưa phải hạnh phúc. Sự đủ đầy có thể bảo vệ ta khỏi những thiếu thốn, nhưng không thể đảm bảo cho ta sự bình an.

“Tại mình” là vì hạnh phúc là do chính ta tạo ra, từ trí óc và đôi tay của mình. Vận may hay số phận chỉ là những “cơn gió” thuận nghịch, ủng hộ hoặc cản trở hành trình của ta. Nhưng sau cùng, cuộc sống của chúng ta như thế nào: thâm trầm hay rực rỡ, hạnh phúc hay khổ đau, suy cho cùng cũng vẫn là do riêng mình ta quyết định.

Những nhận thức ấy đặt con người ở vị trí trung tâm. Nó mang tinh thần khai phóng chúng ta để tự do lựa chọn “số phận” của mình.

Sự tự do ấy dù lãng mạn, nhưng cũng vẫn có cái giá phải trả đi kèm.

Nó buộc con người ta phải chịu trách nhiệm cho những thứ mà (rất có thể) chúng ta chưa đủ sức gánh vác. Nếu như không chịu nổi áp lực, không có những kỹ năng cần thiết, không biết vun đắp và nuôi dưỡng chính mình, chúng ta sẽ có thể vĩnh viễn ở rất xa “hạnh phúc”. Kể cả hạnh phúc bên ngoài, lẫn hạnh phúc trong tâm.

Như triết gia người Đan Mạch Soren Kierkegaard từng diễn giải trong cuốn “The Concept of Anxiety” (1844):

Khi bạn nhìn vào tương lai, bạn thấy một vực thẳm của những khả năng (possibilities). Không có gì định sẵn bạn phải làm gì; mọi thứ đều phụ thuộc vào quyết định của bạn.

Và con đường duy nhất để hạnh phúc, tôi nghĩ, cần chúng ta phải dám đối diện và chấp nhận sự thật ấy:

“Cội nguồn cũng ở lòng người mà ra”.

Cosmic Writer