
Chữ Địa trong tiếng Hán
I. Chữ Địa trong tiếng Hán là gì?
Chữ Địa trong tiếng Hán là 地, phiên âm de, là Hán tự có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ xưa, mang ý nghĩa chính là đất. Chữ Hán này được sử dụng phổ biến trong các văn bản, tài liệu lịch sử và tôn giáo Trung Quốc. Bản thân người Việt Nam cũng sử dụng chữ Địa như một từ Hán Việt xuyên suốt chiều dài lịch sử cho đến thời điểm hiện tại.

- Âm Hán Việt: địa
- Tổng nét: 6
- Bộ: thổ 土 (+3 nét)
- Lục thư: hình thanh
- Hình thái: ⿰土也
- Nét bút: 一丨一フ丨フ
- Thương Hiệt: GPD (土心木)
- Unicode: U+5730
- Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
- Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
II. Ý nghĩa chữ Địa trong tiếng Hán
Chữ Địa trong tiếng Hán mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh người dùng sử dụng, cụ thể:
Địa là đất, nơi chứa đựng muôn loài.
- 地球 /Dìqiú/: Trái đất
- 地方 /Dìfāng/: Địa phương
Địa là vị trí, địa vị, ngôi mình được tới, vị thế.
- 地位 /Dìwèi/: Vị trí
- 十地 /Shí dì/: Thập-địa
Địa là đường đi.
- 二十里地 /Èrshí lǐ de/: Hai mươi dặm đường.
- 两站地 /liǎng zhàn dì/: Lộ trình ngang qua.
Địa là thứ, lớp, mặt, diện tích.
- 地下 /Dìxià/: Dưới mặt đất.
- 地面 /Dìmiàn/: Mặt đất
Địa dùng làm tiếng giúp lời.
- 忽地 /Hūdì/: Hốt địa.
- 特地 /Tèdì/: Đặc địa.
Địa liên quan đến ý chí, cảm xúc bên trong.
- 心地 /Xīndì/: Tâm địa.
- 見地 /Jiàndì/: Kiến địa.
III. Mở rộng về chữ Địa trong tiếng Hán
Chữ Địa trong tiếng Hán 地 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, khía cạnh của đời sống con người như tín ngưỡng, tâm linh, ngũ hành. Cụ thể PREP sẽ phân tích, mở rộng ý nghĩa chi tiết dưới đây nhé!
1. Chữ Địa trong “Thổ Công, Thổ Địa”
Người xưa quan niệm rằng Thổ Địa chính là vị thần cai quản đất đai, nắm rõ mọi việc xảy ra của gia chủ hay cai quản vùng đất đó. Vị thần này thích đùa nghịch với trẻ con và ăn tỏi. Người Việt có câu nói về Thổ Địa như sau:
“Đất có Thổ Công, Sông có Hà Bá”
Câu nói này nghĩa là ở một phạm vi nào đó nhất định thì sẽ có một vị thần cai quản. Do đó, nếu làm việc gì đụng chạm đến đất đai như xây nhà, mở vườn,… thì người ta sẽ cúng bái vị thần này.
Theo một số cuốn sách ghi lại “Thổ Công chính là một trong 3 vị Táo Quân trong Sự tích Táo Quân. Trong đó, người chồng thứ nhất là Thổ Địa trông coi việc nhà, người vợ là Thổ Kỳ trông coi việc buôn bán, còn người chồng thứ 2 trông coi việc bếp núc.
Đặc biệt, người Việt coi ông Địa giống như một vị thần bình dân với tướng mạo mập mạp, bụng phệ, ăn mặc xuề xòa, cầm quạt lá, miệng lúc nào cũng mỉm cười. Vị Thần này được cho là khá dễ tính nên gia chủ không cần khấn vái cầu kỳ chỉ cần nải chuối là đủ.
2. Chữ Địa trong tín ngưỡng thờ cúng
Theo quan niệm về tín ngưỡng tâm linh, Thổ Công chính là vị thần quan trọng trong gia đình. Nếu như quan sát từ ngoài vào, bạn sẽ thấy bát hương thờ cúng ông Thổ Công ở giữa, bên trái là bát hương thờ bà Cô Tổ, còn bên phải là bát hương của Gia tiên. Khi cúng bái, gia chủ cần phải khấn Thổ Công trước, sau đó mới xin phép cho Tổ Tiên về. Ngày thờ cúng là vào Mùng 1 hoặc 15 Âm lịch hàng tháng.
3. Chữ Địa trong yếu tổ Thổ ngũ hành
Chữ Địa trong tiếng Hán mang ý nghĩa chính là “đất”. Trong ngũ hành tương sinh Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ, Thổ tạo nên sự vận hành của vũ trụ và đất có tầm quan trọng rất lớn đến đời sống vật chất và tinh thần của con người.
Theo ngũ hành tương sinh, Hỏa đốt Mộc sẽ sản sinh ra Thổ, Thổ cũng có nghĩa là núi mà núi lúc nào cũng có đá, kim loại ẩn trong đá gây nên Thổ sinh Kim.
Theo ngũ hành tương khắc, Mộc khắc thổ do cây hút hết chất dinh dưỡng làm đất khô cằn. Thổ khắc Thủy vì nước bị đất hút đi hoặc chặn không cho chảy.
Thổ còn đại diện cho sự vĩnh cửu, ổn định, vững chắc nên mang đến cảm giác an toàn cho con người.
Xem thêm:
- Cách dùng 地 trong tiếng Trung: Cấu trúc, ví dụ và bài tập!
- Chữ Đại tiếng Trung 大: Ý nghĩa, cách viết và từ vựng
V. Cách viết chữ Địa trong tiếng Hán
Nếu bạn đã nắm chắc kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung, viết chữ Địa trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết chữ Địa trong tiếng Hán nhé!
Hướng dẫn nhanh Hướng dẫn chi tiết
VI. Từ vựng có chứa chữ Địa trong tiếng Hán
PREP đã hệ thống lại bảng từ vựng có chứa chữ Địa trong tiếng Hán chi tiết. Hãy nhanh chóng củng cố vốn từ cho mình ngay từ bây giờ bạn nhé!

STT Từ vựng chứa chữ Địa trong tiếng Hán Phiên âm Nghĩa 1 地下 dìxià Ngầm, trong lòng đất, dưới đất, bí mật 2 地下室 dìxiàshì Tầng hầm 3 地下水 dìxiàshuǐ Nước ngầm 4 地下河 dìxiàhé Mạch nước ngầm 5 地主 dìzhǔ Địa chủ, người bản địa 6 地产 dìchǎn Đất đai sở hữu 7 地亩 dìmǔ Đất đai, ruộng đất, đồng ruộng 8 地位 dìwèi Địa vị, nơi, chỗ ở 9 地儿 dìr Chỗ ngồi, chỗ đứng 10 地光 dìguāng Ánh địa quang 11 地利 dìlì Địa lợi, lợi thế về đất đai 12 地动 dìdòng Địa chấn, động đất 13 地势 dìshì Địa thế 14 地区 dìqū Khu, miền vùng 15 地图 dìtú Địa đồ, bản đồ 16 地址 dìzhǐ Địa chỉ, chỗ ở 17 地块 dìkuài Cánh đồng, đồng cỏ 18 地域 dìyù Khu vực, địa phương 19 地基 dìjī Nền móng 20 地声 dìshēng Tiếng động đất 21 地壳 dìqiào Vỏ trái đất 22 地头 dìtóu Hai đầu bờ ruộng, trạm dừng 23 地宫 dìgōng Địa cung,lăng mộ 24 地层 dìcéng Tầng đất, địa tầng 25 地带 dìdài Miền, vùng, khu vực
Như vậy, PREP đã giải mã chi tiết về chữ Địa trong tiếng Hán. Hy vọng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ hữu ích với những bạn nào đang học tiếng Trung, bổ sung thêm vốn từ vựng hữu ích.