Người Chăm là dân tộc bản địa cư trú lâu đời ở khu vực miền Trung Việt Nam. Trong quá trình tồn tại và phát triển tộc người, dân tộc Chăm đã sáng lập nên một Nhà nước mang quốc hiệu Champa. Do trải qua nhiều biến cố trong lịch sử, dân tộc Chăm ngày nay phân bố phân tán thành nhiều khu vực thuộc tỉnh thành khác nhau như Ninh Thuận, Bình Thuận, Bình Định, Phú Yên, Châu Đốc, Tây Ninh, Long Khánh, Bình Phước, Thành phố Hồ Chí Minh.
Mặc dù là một dân tộc bản địa và đã từng là chủ thể của một quốc gia, nhưng theo tổng điều tra dân số của Nhà nước Việt Nam vào năm 2009, người Chăm chỉ còn 161.729 người. Tuy là một trong 53 dân tộc thiểu số ở Việt Nam với dân số rất ít ỏi, nhưng cho đến nay người Chăm đã đóng góp không nhỏ vào việc bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống góp phần xây dựng và phát triển một quốc gia Việt Nam thống nhất, đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Trong đó, không thể không kể đến sự sáng tạo của một nền văn minh chữ viết đặc sắc, phong phú và đa dạng của dân tộc Chăm. Chính vì vậy, trong phạm vi bài viết này, chủ yếu tập trung giới thiệu các loại chữ viết của người Chăm nhằm để tìm cội nguồn văn hóa của người Chăm nói riêng, trình độ nền văn minh của một dân tộc ở khu vực Đông Nam Á nói chung.
- 1.Đặc điểm tiếng nói của người Chăm
Người Chăm là một trong các dân tộc ở Việt Nam thuộc loại hình nhân chủng Indonesien. Tiếng nói của họ có quan hệ rất gần gủi với các ngôn ngữ của các dân tộc Raglai, Churu, Jarai và Ê-đê, thuộc nhóm ngôn ngữ Mã lai – Đa đảo (Malayo – Polynesian) được xếp chung trong một gia đình ngôn ngữ Nam Đảo (Austronesian).
Trước đây, người Chăm chủ yếu tập trung cư trú trên địa bàn miền Trung Việt Nam ngày nay, nên tiếng nói của họ đã từng có sự thống nhất toàn vùng. Ngày nay, do sự xáo trộn của các giai đoạn lịch sử đã làm cho địa bàn cư trú của cộng đồng người Chăm phân bố cách biệt nhau về điều kiện địa lý và môi trường xã hội, cho nên đặc điểm lịch sử và văn hóa các nhóm cộng đồng tộc người Chăm ngày nay không được đồng nhất mà mang tính đặc thù cho từng khu vực địa phương khác nhau. Đặc biệt là ngôn ngữ đang có khuynh hướng biến đổi theo xu thế địa phương hóa. Điều này đã dẫn đến sự phân hóa thành ba phương ngữ khác nhau: phương ngữ cộng đồng người Chăm Hroi (tiêu biểu cho người Chăm ở Bình Định, Phú Yên); phương ngữ cộng đồng người Chăm Klak (tiêu biểu cho người Chăm ở Ninh Thuận, Bình Thuận); phương ngữ cộng đồng người Chăm Birau (tiêu biểu cho người Chăm ở An Giang, Tây Ninh, Tp. Hồ Chí Minh). Sự khác biệt chủ yếu của ba phương ngữ này là do cơ cấu ngữ âm (như cách phát âm, giọng nói) theo vùng miền và du nhập một số từ vựng của các tộc người xung quanh thông qua quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa.
- 2. Đặc điểm chữ viết của người Chăm:
Trong suốt quá trình phát triển lịch sử tộc người của mình, chữ viết của tộc người Chăm cũng đã trải qua bao thăng trầm của lịch sử. Lúc đầu, tộc người Chăm vay mượn văn tự Ấn Độ cổ (chữ Sanskrit) để ghi chép và giao dịch hàng ngày. Dần dần, dựa trên hệ thống chữ viết này, người Chăm đã sáng tạo nhiều loại hình chữ viết ngày càng hoàn thiện hơn nhằm để ghi chép các sự kiện lịch sử, phục vụ nhu cầu giáo dục, truyền dạy kiến thức và văn hóa cho thế hệ sau.
Mặc dù trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm của lịch sử, ngoài các văn khắc trên các bia ký, người Chăm vẫn còn lưu giữ, tìm cách bảo quản các văn bản viết tay bằng văn tự có nguồn gốc từ Sanskrit và Arabic như là một di sản văn hóa được cha ông truyền lại từ bao đời nay. Bên cạnh đó, người Chăm cũng còn bảo lưu văn tự Hán nôm ghi chép các văn kiện liên quan đến triều Nguyễn.
Về văn tự Chăm có nguồn gốc từ Sanskrit, từ văn tự cổ xưa nhất cho đến văn tự hiện nay, theo chúng tôi có thể chia ra là bốn thời kỳ chính: (1) Văn tự thuộc thời kỳ cổ đại; (2) Văn tự thuộc thời kỳ trung đại; (3) Văn tự thuộc thời kỳ cận đại; (4) Văn tự thuộc thời kỳ hiện đại.
* (1) Văn tự thuộc thời kỳ cổ đại (trước thế kỷ IV) là loại chữ thường được khắc trên các bia đá. Người Chăm gọi là akhar hayap. Trong số đó, có văn tự viết trên bia đá tìm thấy ở thôn Võ Cạn(nay thuộc xã Vĩnh Trung, huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa) được đánh giá là cổ xưa nhất. Tấm bia này là một tảng đá hoa cương, cao khoảng 2 mét, được khắc các dòng chữ trên 3 mặt. Bài văn khắc trên bia ký này có rất nhiều chữ cổ. Nếu căn cứ vào tự dạng (mẫu tự alphabet), văn tự này có thể sớm hơn thế kỷ thứ III sau công nguyên. Đây là tấm bia cổ nhất bằng chữ Phạn được tìm thấy lần đầu tiên ở khu vực Đông Nam Á. Bởi vì, trong tấm bia này đa phần viết bằng văn tự rất cổ, so sánh ngang hàng với tấm bia nổi tiếng của Rudradanan ở Girnar, Ấn Độ. Điều này có thể giải thích rằng, khi văn hóa Ấn độ thâm nhập toàn bộ vào Đông Dương, trong đó có một phần là vùng đất của vương quốc Champa. Trên vùng đất này, các nhà khảo cổ đã phát hiện hàng trăm câu chữ khắc chạm bằng văn tự Sanskrit. Trong đó, chữ viết Võ Cạnh là loại chữ viết cổ xưa nhất ở vùng Đông Dương nói chung và Champa nói riêng. Đây là một loại văn tự cổ có nguồn gốc từ Ấn độ, thuộc vùng Nam Ấn. Tấm bia này cung cấp cho chúng ta nhiều thông tin bổ ích về văn hóa, phong tục và quan điểm lễ nghi Hindu giáo ở Champa. Toàn bộ nội dung trong văn bia chủ yếu bằng Phạn ngữ.
* (2) Văn tự thuộc thời kỳ trung đại (thế kỷ IV – XV) là loại văn khắc chủ yếu chạm khắc trên các vách núi, tảng đá, hòn đá, phiến đá, cột đá hoặc bia đá. Ngoài ra, có thể tìm thấy trên các miếng gạch, phù điêu, tượng đá và trên một số đồ vật và một số vật liệu khác. Người Chăm gọi là akhar tapaoh.