Ellipsis là gì? Định nghĩa và ví dụ về câu tỉnh lược

câu tỉnh lược

Loại 1: Tỉnh lược chủ ngữ (Subject ellipsis)

Tỉnh lược chủ ngữ là dạng tỉnh lược được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh, giúp bạn tránh lặp lại chủ ngữ một cách nhàm chán, đặc biệt khi chủ ngữ đã được nhắc đến ở câu trước. Ngoài ra, khi ngữ cảnh trong câu đã cho thấy rõ chủ ngữ là ai, bạn cũng có thể lược bỏ bớt chủ ngữ.

Ví dụ: She went to the window and she leaned out.

→ Vì hai mệnh đề đều có chung chủ ngữ “she”, chúng ta có thể lược bỏ bớt thành: She went to the window and leaned out.

Loại 2: Tỉnh lược tân ngữ (Object ellipsis)

Khi hai mệnh đề có chung một tân ngữ, ta có thể lược bỏ tân ngữ ở các mệnh đề sau. Tỉnh lược tân ngữ thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, không quá trang trọng.

Ví dụ: She writes novels, and she sells novels.

→ Vì hai mệnh đề đều có chung tân ngữ “novels”, chúng ta có thể lược bỏ bớt thành: She writes and sells books.

Loại 3: Tỉnh lược động từ/cụm động từ (Verb phrase ellipsis)

Tỉnh lược cụm động từ là một dạng rút gọn câu phức tạp hơn, đòi hỏi người học phải nắm vững cấu trúc câu và các loại động từ để sử dụng chính xác. Khi một động từ hoặc cụm động từ đã xuất hiện trong câu trước, ta có thể lược bỏ nó ở câu sau và chỉ giữ lại trợ động từ tương ứng để tránh lặp từ.

Ví dụ: She went to school yesterday, but I didn’t go to school.

→ Vì hai mệnh đề đều có chung động từ “ go to school”, chúng ta có thể lược bỏ bớt thành: She went to school yesterday, but I didn’t.

Loại 4: Tỉnh lược mạo từ (Article ellipsis)

Trong giao tiếp hàng ngày, khi ngữ cảnh của câu đã được thể hiện rõ ràng, chúng ta có thể linh hoạt lược bỏ mạo từ (a/an, the) ở đầu câu để tạo nên câu nói tự nhiên, gần gũi hơn. Trường hợp tỉnh lược mạo từ thường xảy ra trong các câu so sánh, câu liệt kê hoặc câu trả lời ngắn gọn.

Ví dụ: What are you looking for? A mug. I’m making coffee.

→ Vì đây là một cuộc trò chuyện hàng ngày không mang tính chất trang trọng, chúng ta có thể lược bỏ bớt mạo từ: What are you looking for? Mug. I’m making coffee.