Ngũ luân

Chuyên đềNho giáo

Văn bản chữ Hán về “ngũ luân” (五倫).

Ngũ luân (五倫; bính âm: wǔlún) là khái niệm trong Nho giáo về năm mối quan hệ người-người được xem là nền tảng của luân lý và trật tự xã hội: quan hệ giữa vua và bề tôi (quân thần), cha và con (phụ tử), chồng và vợ (phu phụ), anh và em (huynh đệ), và bạn bè (bằng hữu).[1][2]

Trong các diễn giải kinh điển và nghiên cứu hiện đại, ngũ luân thường được hiểu như một dạng đạo đức theo vai: nghĩa vụ và đức hạnh gắn với quan hệ xã hội cụ thể, qua đó nối việc tu thân với việc duy trì trật tự cộng đồng.[3][4][5]

Khung quan hệ này là một điểm nhấn quan trọng trong diễn giải Nho học ở nhiều bối cảnh Đông Á, bao gồm cả trường hợp Nho giáo Triều Tiên.[6] Trong lịch sử Đông Á, ngũ luân được tiếp nhận và thể chế hóa theo nhiều cách như giáo dục đạo đức, tuyển dụng quan lại và chính trị-văn hóa nhà nước (chẳng hạn gắn với khoa cử ở Trung Quốc, sách giáo hóa của triều đình Joseon, hoặc vai trò của Tân Nho học dưới thời Tokugawa).[7][8][9]

Từ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, các quan hệ thứ bậc trong luân lý truyền thống (bao gồm các khuôn quan hệ như ngũ luân và tam cương) trở thành đối tượng phê phán trong các phong trào cải cách và tân văn hóa, đồng thời tiếp tục gợi tranh luận hiện đại về bất bình đẳng giới và các hệ quả đạo đức-chính trị của nghĩa vụ thân tộc (như thiên vị, tham nhũng).[10][11][12][13][14] Một số thảo luận đương đại cũng nhấn mạnh rằng ngũ luân không chỉ bị diễn giải như một mô hình “thứ bậc”, mà còn được bảo vệ như một trật tự quan hệ nhấn mạnh nghĩa vụ tương hỗ và trách nhiệm đạo đức của người ở vị trí “trên” trong các quan hệ có quyền lực.[15]

Trong thuật ngữ này, chữ “luân” (倫) thường được hiểu theo nghĩa “quan hệ giữa người với người”.[16] Một số tác giả lưu ý rằng 倫 trong văn cảnh Nho giáo vừa có nghĩa mô tả “quan hệ” vừa hàm ý một trật tự/định chuẩn của quan hệ, vì vậy cách dịch và cách hiểu khái niệm có thể khác nhau giữa các truyền thống nghiên cứu.[15]

Trong tiếng Hán, “ngũ luân” viết là 五倫: “ngũ” (五) nghĩa là “năm”, còn “luân” (倫) có thể chỉ quan hệ giữa người với người và những chuẩn tắc gắn với các quan hệ ấy.[16] Do đó, trong tiếng Việt thuật ngữ này thường được diễn giải như “năm mối quan hệ” hoặc “năm luân thường” của Nho giáo. Trong các nghiên cứu và bản dịch tiếng Anh, 五倫 thường được dịch là “five relationships” hoặc “five cardinal relationships”.[6][4]

Một số nghiên cứu lưu ý rằng cách hiểu thuần túy theo nghĩa mô tả có thể làm mờ chiều kích chuẩn tắc của khái niệm; ngũ luân còn hàm nghĩa một trật tự nhân luân được thiết lập bởi các vai trò xã hội và nghĩa vụ tương ứng, và việc đánh giá đạo đức-chính trị trong truyền thống Nho giáo gắn với cách các vai ấy được thực hành.[15]

Trang bìa/tựa đề Ngũ luân hành thực đồ (五倫行實圖).

Trong thư tịch cổ, trước khi thuật ngữ “ngũ luân” trở nên phổ biến, một số cách gọi liên quan được ghi nhận trong Thượng thư như “ngũ điển” (五典), “ngũ phẩm” (五品), “ngũ giáo” (五教), cũng như “ngũ thường” (五常).[17][18] Trong Thượng thư chính nghĩa, Khổng Dĩnh Đạt diễn giải “ngũ thường” ở đây như “ngũ điển”, gồm: cha nghĩa, mẹ từ, anh hữu, em cung, con hiếu.[19]

Trong Thượng thư chính nghĩa (chú giải Thuấn điển), Khổng Dĩnh Đạt nối “ngũ điển” với “ngũ thường chi giáo”, và diễn giải đây là năm điều giáo hóa về nhân luân (cha nghĩa, mẹ từ, anh hữu, em cung, con hiếu), qua đó giải thích vì sao kinh văn nói “慎徽五典” (làm sáng năm điển).[20]

Trong hệ thống chú giải Tứ thư của Chu Hi thời Tống, ông giải thích cụm “năm điều là ‘đại đạo’ thông hành trong thiên hạ” trong Trung dung như những con đường chung của cổ kim, đồng nhất chúng với “ngũ điển” trong Thượng thư và với công thức liệt kê trong Mạnh Tử.[21]

Trong chú giải Mạnh Tử (Đằng Văn Công), Chu Hi gắn việc bổ nhiệm Tắc (契) làm Tư đồ với nhiệm vụ “dạy nhân luân”, rồi liệt kê các quan hệ cha-con, vua-tôi, vợ-chồng, lớn-nhỏ và bạn bè như nội dung của giáo hóa.[22]

Nghiên cứu của Giang Mỹ Hoa (2001) cho rằng các công thức sớm nói trên chủ yếu xoay quanh quan hệ trong Gia đình; về sau, “ngũ luân” được dùng theo nghĩa rộng hơn, bổ sung thêm quan hệ vợ-chồng, vua-tôi và bạn bè để trở thành một danh mục về các quan hệ xã hội chủ đạo.[16]

Trong nghiên cứu hiện đại, danh mục “năm quan hệ” thường được dẫn về đoạn văn trong Mạnh Tử (3A:4), nơi các quan hệ cha-con, vua-tôi, vợ-chồng, lớn-nhỏ và bạn bè được đặt cạnh nhau trong cùng một mạch lập luận.[23] Một số nghiên cứu về Nho gia thời Tiên Tần nhấn mạnh rằng, bên cạnh các đoạn bàn về đức hạnh, nhiều đoạn bàn về vai trò và quan hệ; đoạn văn về “năm quan hệ” trong Mạnh Tử thường được xem như ví dụ tiêu biểu cho cách đạo đức theo vai được triển khai trong thảo luận về tu dưỡng và trị đạo.[4]

Một số nghiên cứu mô tả “năm quan hệ” như những quan hệ mẫu mực có xuất phát điểm từ gia đình và được coi là khuôn tham chiếu cho các quan hệ trong cộng đồng rộng hơn (bao gồm cả nhà nước); theo đó, ngay cả ở các quan hệ có tính thứ bậc như quân thần, nghĩa vụ đạo đức của người ở vị trí “trên” (như công chính, trách nhiệm) cũng là một phần của định nghĩa quan hệ trong truyền thống Nho giáo.[24] Trong diễn giải Nho học về sau, đặc biệt từ thời Nhà Hán, công thức hệ thống hóa hành vi xã hội theo “năm quan hệ” trở thành một đặc điểm quan trọng.[3]

Trong nhân học và xã hội học về Trung Quốc, “ngũ luân” đôi khi được đặt cạnh khái niệm Tam cương (ba quan hệ “cốt lõi”), như một cách mô tả các lớp quan hệ và thứ bậc trong trật tự luân lý truyền thống.[25]

Đồ sứ vẽ chủ đề “ngũ luân” (五倫圖).

Ngũ luân thường được trình bày như năm cặp quan hệ hai chiều, trong đó mỗi bên có nghĩa vụ đạo đức phù hợp với vị trí của mình. Một cách diễn giải kinh điển (gắn với Mạnh Tử) liên kết từng quan hệ với một chuẩn mực ứng xử chủ đạo: cha-con gắn với tình thân; vua-tôi gắn với nghĩa; vợ-chồng gắn với việc phân định chức phận; người lớn-người nhỏ gắn với trật tự; bạn bè gắn với chữ tín.[6][23] Tính chất “chuẩn mực theo vai trò” cũng khiến ngũ luân thường được hiểu như một khuôn tham chiếu về trật tự xã hội đúng đắn, hơn là mô tả thuần túy các quan hệ thực tế vốn đa dạng theo thời gian và bối cảnh.[3]

Một số mô tả nhấn mạnh rằng ngũ luân có thể mang tính phân bậc, nhưng các vai trong quan hệ thường được diễn giải như những vị trí gắn với nghĩa vụ hai chiều; do đó, việc duy trì trật tự quan hệ không chỉ quy về phục tùng mà còn gắn với trách nhiệm đạo đức của người ở vị trí “trên” (ví dụ, người cầm quyền cần nhân hậu/công chính).[5][24]

Năm quan hệ thường được liệt kê như sau:[23][6]

  • Quân thần (vua-tôi): nhấn mạnh nghĩa và trách nhiệm đạo đức trong quan hệ giữa người cầm quyền và bề tôi. Luận ngữ nêu công thức “vua dùng lễ; tôi dùng trung”.[26] Mạnh Tử nhấn mạnh tính tương hỗ, gắn cách ứng xử của bề tôi với cách đối đãi của người cầm quyền.[27]
  • Phụ tử (cha-con): nhấn mạnh tình thân và các nghĩa vụ trong gia đình; một số thảo luận hiện đại cũng xem các giá trị gắn với hiếu là trục nối trung tâm để mở rộng luân lý gia đình sang quan hệ xã hội khác.[23][5] Hiếu kinh có đoạn biện luận rằng hiếu không đồng nghĩa với phục tùng mù quáng, và cho phép can gián khi gặp bất nghĩa.[28]
  • Phu phụ (chồng-vợ): nhấn mạnh việc phân định chức phận và chuẩn mực ứng xử giữa vợ chồng, thường được đưa vào thảo luận về vai trò giới trong các diễn giải Nho học về gia đình.[6][13] Nghiên cứu của Giang Mỹ Hoa (2001) cũng bàn về khả năng quan hệ phu phụ bị trình bày theo hướng bất đối xứng trong xã hội truyền thống.[16]
  • Huynh đệ (anh-em): nhấn mạnh trật tự và bổn phận giữa người lớn và người nhỏ trong gia đình (cũng có thể được diễn đạt rộng hơn như quan hệ theo tuổi tác).[6][3]
  • Bằng hữu (bạn bè): nhấn mạnh chữ tín và sự bền vững của quan hệ kết giao, qua đó bổ sung một kiểu quan hệ không thuần huyết thống vào khung đạo đức xã hội Nho giáo.[6][23]
Trang bìa ấn phẩm về “nhân, nghĩa, lễ, trí, tín” (仁義礼智信).

Trong truyền thống Nho giáo, ngũ luân đôi khi được trình bày cùng các phạm trù như Tam cương và Ngũ thường. Nếu ngũ luân nhấn mạnh các quan hệ xã hội (và nghĩa vụ theo vai), thì “ngũ thường” thường được hiểu như danh mục các đức tính chủ đạo—nhân (仁), nghĩa (義), lễ (禮), trí (智) và tín (信)—dùng để định hướng việc tu dưỡng và ứng xử trong nhiều hoàn cảnh, bao gồm cả việc thực hành các quan hệ thuộc ngũ luân.[29][30]

Bản in Hán văn Thiện Sanh kinh (善生經).

Trong đối thoại liên tôn, một hướng so sánh phổ biến đặt ngũ luân cạnh các quy phạm “ở đời” trong Phật giáo, tiêu biểu là Kinh Thiện Sanh (善生經; còn được biết dưới các tên như Lục phương lễ kinh / 尸迦羅越六方禮經, hay Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt). Wang Kaifu (王開府) mô tả kinh này như một khuôn “lục luân” (sáu quan hệ) đối với người tại gia: cha mẹ-con cái, thầy-trò, vợ chồng, bạn bè/thân hữu, chủ-tớ (lao động) và quan hệ cư sĩ-sa môn; đồng thời nhận xét cấu trúc quan hệ này có nhiều điểm tương tự ngũ luân, nhưng mở rộng sang các quan hệ như thầy-trò và chủ-tớ vốn không được nêu tách bạch trong danh mục năm quan hệ Nho giáo.[31] Ở bình diện văn bản, các bản Hán dịch nhấn mạnh hình tượng “lễ sáu phương” (đông-tây-nam-bắc-trên-dưới) như cách quy chiếu nghĩa vụ tương hỗ trong các quan hệ xã hội, đồng thời đặt đạo đức quan hệ cạnh các giới điều đối với hành vi (như không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm và không vọng ngữ).[32][33][34]

Một cách đọc nhấn mạnh rằng “nhân luân” trong Mạnh Tử không chỉ là danh mục quan hệ hay bộ quy tắc hình thức, mà còn đặt trọng tâm vào chiều kích nội tâm: việc thực hành các quan hệ được xem là biểu hiện tinh thần phát sinh từ nhận thức về tứ đoan.[35]

Các mục từ của Stanford Encyclopedia of Philosophy mô tả ngũ luân như ví dụ điển hình của đạo đức dựa trên vai trong Nho giáo: trật tự xã hội được lý giải qua nghĩa vụ tương ứng với từng quan hệ, và tính chính đáng đạo đức-chính trị có thể gắn với năng lực thực hành đúng các nghĩa vụ này.[3][6] Nghiên cứu về Nho giáo Triều Tiên cũng nêu song song hai xu hướng khi diễn giải và vận hành ngũ luân: một xu hướng nhấn mạnh thứ bậc-trật tự và một xu hướng nhấn mạnh bổ trợ-hòa hợp (tính tương hỗ) giữa các vai.[36] Một số thảo luận triết học so sánh đặt việc đọc ngũ luân như đạo đức theo vai trong tranh luận rộng hơn giữa đạo đức đức hạnh và đạo đức vai trò.[4]

Trang minh hoạ sách Oryun haengsilto (五倫行實圖, Ngũ luân hành thực đồ) của Triều Tiên liên quan các quan hệ xã hội trong Nho giáo. Bấm vào để coi từng trang.
Mảnh “thạch kinh” khắc kinh điển Nho giáo.

Trong các truyền thống Nho giáo Đông Á, ngũ luân thường được dùng như một ngôn ngữ đạo đức để bàn về trật tự xã hội, giáo dục đạo đức và việc tu dưỡng cá nhân.[6] Trong lịch sử tư tưởng và thực hành Nho giáo tại Triều Tiên, mô hình nghĩa vụ xã hội được căn chỉnh theo một tập hợp quan hệ như ngũ luân và gắn với việc duy trì các thứ bậc dựa trên địa vị xã hội và tuổi tác.[6]

Trong Trung Quốc thời đế chế, các khuôn mẫu luân lý Nho giáo (trong đó có ngũ luân) gắn chặt với thiết chế giáo dục và tuyển dụng quan lại. Hệ thống khoa cử Trung Quốc được mô tả như một cơ chế thi tuyển quan chức “liên kết nhà nước và xã hội”, chi phối giáo dục từ thời nhà Tống trở đi; nội dung thi chủ yếu xoay quanh các văn bản Nho học và hệ thống bị bãi bỏ năm 1905.[7] Trong bối cảnh này, các khái niệm luân lý như ngũ luân đi vào chương trình học và thực hành bình luận kinh điển (đặc biệt qua các mạch chú giải về Tứ thư và Ngũ kinh).[7]

Ở Triều Tiên thời Joseon (1392-1910), bộ máy hành chính được mô phỏng theo quan liêu Trung Hoa, đồng thời Tân Nho học được tiếp nhận như hệ tư tưởng của nhà nước và xã hội.[37] Trong các tài liệu giới thiệu về Nho giáo Triều Tiên, ngũ luân thường được gọi là oryun và được nêu như hạt nhân của đạo đức quan hệ, gắn việc quản trị xã hội với giáo hóa gia đình và trật tự cộng đồng.[36]

Trong Joseon, Ngũ luân hành thực đồ (五倫行實圖) là một dạng sách minh họa kể các câu chuyện nêu gương nhằm phổ biến các chuẩn mực gắn với năm quan hệ; một ví dụ thường được trích dẫn là truyện vợ góa tự cắt tóc để đổi lấy thuốc chữa bệnh cho mẹ chồng.[8]

Theo Library of Congress, năm 1797, vua Jeongjo ra lệnh hợp nhất Samgang haengsilto (三綱行實圖; Hán Việt: Tam cương hành thực đồ) và Iryun haengsilto (二倫行實圖; Hán Việt: Nhị luân hành thực đồ) thành bộ Oryun haengsilto (五倫行實圖; Hán Việt: Ngũ luân hành thực đồ); nguồn này cũng cho biết Samgang haengsilto được biên soạn năm 1432 theo lệnh vua Sejong và Iryun haengsilto được biên soạn năm 1518 theo lệnh vua Jungjong.[38]

Ở Nhật Bản, Tân Nho học trở thành triết lý chỉ đạo chính thức dưới thời Mạc phủ Tokugawa (1603-1867) và được dùng để hợp thức hóa trật tự xã hội; một số cách diễn giải nhấn mạnh quan hệ tương hỗ giữa người trên (được yêu cầu nhân hậu) và người dưới (được yêu cầu phục tùng và giữ lễ).[9] Trong lịch sử Nhật Bản, tư tưởng Nho giáo được tích hợp sâu vào diễn ngôn về gia đình, giáo dục và trật tự chính trị, nhiều khi trở thành các khuôn niệm được bình thường hóa trong văn hóa mà không luôn được gọi đích danh là “Nho giáo”.[39]

Trong lịch sử Việt Nam, dưới thời kỳ Bắc thuộc, các chính quyền Trung Hoa thúc đẩy Hán hóa; việc dạy chữ Hán và các dòng tư tưởng như Nho gia được đưa vào trong tiến trình này. Về sau, nhà nước bản địa (chẳng hạn triều nhà Lý) xây dựng thiết chế đào tạo quan lại theo mô hình Trung Hoa nhằm củng cố quyền lực trung ương.[40]

Ở giai đoạn nhà nước trung ương tập quyền phát triển mạnh, Lê Thánh Tông tổ chức bộ máy hành chính kiểu Trung Hoa và tuyển bổ quan lại thông qua các kỳ thi Nho học định kỳ ba năm một lần; đồng thời các trước tác khuyến dụ về đạo đức Nho giáo được đọc định kỳ tại làng xã như một hình thức giáo hóa luân lý ở cấp cơ sở.[41]

Trong thời cận đại, chế độ thi cử Nho học suy thoái và bị bãi bỏ trong bối cảnh thuộc địa và cải cách. Trung tâm Lưu trữ quốc gia I giới thiệu khoa thi Hội năm 1919 là khoa thi Hội cuối cùng, khép lại chế độ khoa cử truyền thống; thể lệ và nội dung thi phản ánh giai đoạn chuyển tiếp giữa chữ Hán, quốc ngữ và tiếng Pháp.[42]

Trong tiến trình tư tưởng cận đại Trung Quốc, các lập luận bình đẳng chịu ảnh hưởng từ phương Tây đã phê phán các cấu trúc trật tự truyền thống liên quan quan hệ “quân-thần” và các “cương thường”; đến thời Phong trào Văn hóa mới và Phong trào Ngũ Tứ, phê phán này thường gắn với chủ trương xóa bỏ tam cương.[10]

Trong bối cảnh Phong trào Ngũ Tứ (1917-1921) và Phong trào Văn hóa mới, nhiều trí thức tấn công các quan niệm Nho giáo truyền thống và đề cao các ý tưởng phương Tây, đặc biệt là khoa học và dân chủ; phê phán luân lý-thiết chế truyền thống (bao gồm các cấu trúc gia đình và trật tự thứ bậc) trở thành một phần của chương trình tái thiết xã hội và văn hóa.[11][12]

Trong một số phê phán cận đại kết hợp Nho-Phật, các chuẩn tắc quan hệ truyền thống như tam cương ngũ luân bị xem là cơ chế củng cố bất bình đẳng và hạn chế tự chủ cá nhân. Nghiên cứu về nhà cải cách Đàm Tự Đồng tóm tắt rằng ông phê phán “tam cương ngũ luân” vì làm suy yếu khả năng tự quyết của quan lại, con cái và phụ nữ trong các quan hệ chính trị, gia đình và giới.[43]

Trong các thảo luận về đạo đức tại gia của Phật giáo nhân gian, một số tác giả diễn giải “trung” và “hiếu” theo hướng gắn với chính nghĩa và trách nhiệm, đồng thời cảnh báo cách hiểu trung-hiếu như phục tùng mù quáng.[44]

Trong truyền thống Đạo giáo và triết học Lão Tử, các chương của Đạo Đức Kinh thường được xem là có tính đối thoại và phê phán đối với các lý tưởng Nho gia như nhân và nghĩa.[45] Chương 18 của tác phẩm đặt các phạm trù như hiếu (孝), từ (慈) và trung thần (忠臣) trong mạch văn bàn về sự suy thoái của Đạo, và được nêu trong các thảo luận về tính chất phê phán của Đạo Đức Kinh đối với các chuẩn tắc Nho gia.[46][45]

Các mục từ của Stanford Encyclopedia of Philosophy về Nho giáo Triều Tiên và triết học thời Hán lưu ý rằng những cách diễn giải nhấn mạnh thứ bậc trong các quan hệ như phu phụ có thể tạo bất lợi cho phụ nữ và gắn với cấu trúc nam quyền trong xã hội truyền thống, trong đó, khi chuẩn mực bị diễn đạt theo hướng phụ nữ phải phục tùng cha, chồng và con trai (xem tam tòng, 三從).[6][13][47] Cùng lúc, các thảo luận học thuật cũng ghi nhận hướng diễn giải nhấn mạnh tính tương hỗ và bổ trợ giữa các vai, khiến mức độ “hệ quả thứ bậc” phụ thuộc mạnh vào bối cảnh lịch sử và ưu tiên diễn giải cụ thể.[36]

Một số lập luận phản biện cho rằng việc quy ngũ luân về một “hệ thứ bậc áp bức” có thể bỏ qua chiều kích tương hỗ của các quan hệ và yêu cầu đạo đức đặt lên người ở vị trí “trên”; trong cách đọc này, thứ bậc (nếu có) không tự động đồng nghĩa với quyền lực tùy tiện, vì còn bị ràng buộc bởi các chuẩn tắc như công chính, trách nhiệm và khả năng bị can gián trong trường hợp bất nghĩa.[15][28][27]

Một số phê phán cho rằng việc đề cao hiếu đạo và nghĩa vụ thân tộc có thể dẫn đến thiên vị và làm suy yếu các chuẩn mực công bằng trong đời sống công vụ (bao gồm dung dưỡng tham nhũng). Một bài tổng thuật cũng thảo luận các kết quả thực nghiệm liên hệ một số khía cạnh của hiếu đạo (như tính phục tùng/uy quyền) với mức độ dung thứ tham nhũng.[14]

  • Nho giáo
  • Khổng Tử
  • Mạnh Tử
  • Mạnh Tử (sách)
  • Tam cương ngũ thường
  • Kinh Thiện Sanh