Trong tiếng Anh, Contact đi với giới từ with khi là danh từ với ý nghĩa là liên lạc, tiếp xúc. Còn khi là động từ, contact sẽ không đi với giới từ nào cả. Các bạn hãy cùng IELTS CITY tìm hiểu sâu vào cấu trúc câu, cách dùng từ Contact trong từng ngữ cảnh kèm theo ví dụ tại bài viết này nhé!

- In contact with somebody: Giữ mối liên hệ với ai
Ví dụ: We’re no longer in regular contact with him.
Dịch nghĩa: Chúng tôi không còn giữ mối liên hệ thường xuyên với anh ấy nữa.
- Contact with somebody: Mối liên hệ/ liên lạc với ai
Ví dụ: I haven’t had contact with him for a long time.
Dịch nghĩa: Tôi không có liên lạc với anh ta một thời gian rất lâu rồi.
In contact with something: Tiếp xúc với thứ gì đó

- In contact with something: tiếp xúc với thứ gì
Ví dụ: His fingers were briefly in contact with the ball.
Dịch nghĩa: Ngón tay anh ta chạm nhẹ vào quả bóng.
- On contact with something: khi tiếp xúc với thứ gì
Ví dụ: This chemical is liable to explode on contact with water.
Dịch nghĩa: Hóa chất này có khả năng phát nổ khi tiếp xúc với nước.
2.2. Cách dùng Contact dưới dạng động từ
Khi Contact giữ vai trò của một ngoại động từ trong câu, bạn có thể sử dụng Contact với những cấu trúc sau:
Contact somebody for something: Liên hệ ai về vấn đề gì

- Contact somebody for something: Liên hệ ai về vấn đề gì
Ví dụ: The distributor should have contacted him for further information on these requirements.
Dịch nghĩa: Lẽ ra nhà phân phối phải liên hệ với anh ta để biết thêm thông tin về những yêu cầu này.
Contact somebody for something: Liên hệ ai qua phương tiện gì

- Contact somebody at/on something: Liên hệ ai thông qua phương tiện gì
Ví dụ: You can contact the manager directly on this number, or at his email.
Dịch nghĩa: Bạn có thể liên hệ trực tiếp quản lý thông qua SĐT hoặc email này.
To contact somehing: Tiếp xúc với cái gì đó

- To contact something: tiếp xúc với cái gì đó
Ví dụ: If the liquid accidentally contacts the skin, rinse the affected area thoroughly with water.
Dịch nghĩa: Nếu dung dịch vô tình tiếp xúc với gia, hãy rửa kỹ vùng bị ảnh hưởng bằng nước.
2.3. Một số Collocations phổ biến với Contact
- To lose contact with someone: Mất liên lạc với ai
Ví dụ: I lost contact with one of my best friends.
Dịch nghĩa: Tôi mất liên lạc với một trong những người bạn thân nhất của tôi.
- To establish / make contact with someone: Thành công gặp mặt hoặc nói chuyện với ai
Ví dụ: I finally made contact with her in New York.
Dịch nghĩa: Cuối cùng tôi cũng đã thành công bắt chuyện cùng cô ấy ở New York.
- To keep in contact with someone: Giữ liên lạc với ai đó
Ví dụ: I still keep in contact with any of my friends from college.
Dịch nghĩa: Tôi vẫn giữ liên lạc với mọi người bạn ở trường đại học.
- To put someone in contact with someone: Cung cấp cho ai thông tin liên hệ với ai đó
Ví dụ: The organization put me in contact with other people in a similar position.
Dịch nghĩa: Tổ chức cho tôi thông tin liên hệ với những đồng nghiệp khác cùng vị trí.
- To get in contact with someone: Gọi điện hoặc trực tiếp đến gặp ai đó
Ví dụ: Anyone with any information about the incident is asked to get in contact with the police
Dịch nghĩa: Bất cứ ai có thông tin về vụ việc được yêu cầu phải liên hệ cung cấp thông tin cho cảnh sát.
- Come into contact with someone: Đến gặp ai đó
Ví dụ: In his job he often comes into contact with lawyers.
Dịch nghĩa: Vì tính chất công việc, anh ta thường xuyên phải đến gặp luật sư.
Đọc thêm:
- Spend đi với giới từ gì
- Crowded đi với giới từ gì
3. Từ đồng nghĩa với Contact
Sau đây là một số từ đồng nghĩa với Contact để giúp bạn mở rộng vốn từ và Paraphrase dễ dàng hơn với từ Contact nhé!

3.1. Danh từ đồng nghĩa với Contact
- Touch: sự tiếp xúc, đụng chạm nhẹ vào một thứ gì đó
- Connection: sự kết nối, liên hệ
- Meeting: cuộc gặp mặt, hội họp
- Communication: sự liên lạc, trao đổi, trò chuyện
- Union: sự tái ngộ, họp mặt
- Association: sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa người với người hoặc người với tổ chức
3.1. Động từ đồng nghĩa với Contact
- Touch: hành động tiếp xúc, chạm nhẹ vào một thứ gì đó
- Connect: hành động kết nối với nhau
- Meet: hành động gặp mặt, hội họp
- Communicate with: hành động trao đổi, trò chuyện với nhau
- Reach: hành động chạm tới một thứ gì
- Get in touch with: hành động giữ liên lạc, kết nối
- Get hold of: hành động cầm, nắm, sờ tay vào một thứ gì đó
4. Lỗi sai thường gặp với từ Contact
4.1. Nhầm lẫn giới từ đi cùng Contact
Như đã đề cập ở trên, khi Contact giữ vai trò là một danh từ, contact thường sẽ đi với giới từ With. Tuy nhiên trong một số ngữ cảnh nhất định, contact có thể dùng với những giới từ khác để diễn đạt một ý nghĩa khác. Do đó, bạn cần nắm vững ngữ cảnh sử dụng danh từ Contact để xác định giới từ phù hợp.
4.2. Nhầm lẫn “Contact” với “Talk”
Việc nhầm lẫn giữa động từ Contact và Talk có thể xem là một trong những lỗi sai phổ biến nhất của người học tiếng Anh. Tuy có vẻ mang cùng sắc thái nghĩa “liên hệ nói chuyện” nhưng thực chất ý nghĩa của hai động từ này lại hoàn toàn khác nhau.
Trong khi “Contact” dùng để chỉ hình thức liên lạc thông qua các phương tiện như email, tin nhắn văn bản hay mạng xã hội, thì “Talk” lại dùng để chỉ hành động nói chuyện trực tiếp với ai đó.
Ví dụ: Khi bạn nói “I will contact you later.” Điều đó có nghĩa rằng bạn sẽ liên hệ lại thông qua việc gửi email hoặc tin nhắn. Tuy nhiên, nếu bạn nói “I will talk to you later.” Điều này lại có nghĩa rằng bạn sẽ đến nói chuyện trực tiếp với người đó.
4.3. Nhầm lẫn cách dùng động từ Contact
Xuất phát từ việc nhầm lẫn trong cách dùng từ Contact và Talk nên rất nhiều người khi học tiếng Anh vẫn giữ thói quen sử dụng giới từ “to” sau động từ “contact”. Điều này hoàn toàn sai vì “contact” là ngoại động từ nên chỉ có thể đi trực tiếp cùng tân ngữ thay vì có giới từ theo sau.
5. Bài tập ứng dụng
Reorder the words to make correct sentences.
Sắp xếp trật tự từ để hình thành câu đúng
- countries. / We / several / contact / with / similar / have / organizations / in / been / in
- contact / HR / The / staff. / department / the / keeps / details / all / of / members / of
- 50% / working / is / of / his / direct / in / contact / clients. / time / spent / with
- always / The / pilot / controller. / air / an / traffic / in / contact / is / with
- contact. / This / kills / pesticide / insects / on
Đáp án
- We have been in contact with similar organizations in several countries.
- The HR department keeps the contact details of all members of staff.
- 50% of his working time is spent in direct contact with clients.
- The pilot is always in contact with an air traffic controller.
- This pesticide kills insects on contact.
Trên đây là toàn bộ nội dung chia sẻ kiến thức về từ Contact. Hy vọng với những thông tin trong bài viết, bạn sẽ nắm vững Contact đi với giới từ gì cũng như biết cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác, tự nhiên nhất.